N もらう
JLPT N4
Để nhận hoặc lấy cái gì đó từ ai; 'nhận', 'lấy'.

Cấu trúc:

Noun + を + もらう

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp もらう (morau) được sử dụng để diễn đạt hành động nhận hoặc lấy cái gì đó từ ai đó. Nó thường nhấn mạnh rằng hành động đã được thực hiện cho bạn hoặc bạn là người hưởng lợi của hành động đó. Cấu trúc yêu cầu một danh từ theo sau bởi trợ từ を (wo) trước 'もらう'.

Ví dụ:

Tôi đã nhận quà từ bạn.
Tôi đã nhận được lời khuyên từ thầy giáo.
Tôi nhận tiền tiêu vặt từ bố.
Tôi đã nhận được thư từ cô ấy.