N もらう
JLPT N4
Cấu trúc:
Noun + を + もらう
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp もらう (morau) được sử dụng để diễn đạt hành động nhận hoặc lấy cái gì đó từ ai đó. Nó thường nhấn mạnh rằng hành động đã được thực hiện cho bạn hoặc bạn là người hưởng lợi của hành động đó. Cấu trúc yêu cầu một danh từ theo sau bởi trợ từ を (wo) trước 'もらう'.
Ví dụ:
1. 友達からプレゼントをもらいました。
Tôi đã nhận quà từ bạn.
2. 先生にアドバイスをもらいました。
Tôi đã nhận được lời khuyên từ thầy giáo.
3. お父さんからお小遣いをもらう。
Tôi nhận tiền tiêu vặt từ bố.
4. 彼女に手紙をもらった。
Tôi đã nhận được thư từ cô ấy.