N もさることながら N も
JLPT N1
Có nghĩa là 'không chỉ... mà còn'; danh từ thứ hai được nhấn mạnh đặc biệt.

Cấu trúc:

Noun1 + もさることながら + Noun2 + も

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp 'Noun もさることながら Noun も' được sử dụng để diễn tả rằng cả hai danh từ đều đúng, quan trọng hoặc liên quan. Có thể dịch là 'không chỉ... mà còn' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong số hai danh từ, danh từ đứng sau もさることながら được nhấn mạnh hơn so với danh từ đứng trước.

Ví dụ:

Không chỉ giọng hát của anh ấy mà cả điệu nhảy cũng tuyệt vời.
Nhà hàng này không chỉ ngon mà dịch vụ cũng tuyệt vời.
Không chỉ vẻ đẹp mà trí tuệ của cô ấy cũng rất cuốn hút.
Bộ phim này không chỉ có cốt truyện hay mà âm nhạc cũng tuyệt vời.