N はおろか~も
JLPT N1
'Không chỉ...mà còn', 'chưa kể đến', 'không nói đến'

Cấu trúc:

Noun + はおろか + Noun + も

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp 'Noun はおろか~も' được sử dụng để liệt kê các mục với sự nhấn mạnh vào mức độ mà tình huống kéo dài. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh phủ định để chỉ ra rằng điều gì đó được cho là cao cấp hơn (phần đầu tiên) là không thể, và thậm chí điều gì đó đơn giản hơn (phần thứ hai) cũng không thể. Có thể dịch là 'Không cần phải nói X, (anh ấy/cô ấy) thậm chí không thể làm Y.'

Ví dụ:

Không chỉ vẽ tranh, ngay cả viết chữ cũng không biết.
Anh ấy không chỉ không biết tiếng Anh mà cả tiếng Nhật cũng không hiểu.
Cô ấy không chỉ không giỏi toán mà cả số học cũng không tốt.
Anh ấy không chỉ chạy mà đi bộ cũng khó khăn.