N はおろか~まで
JLPT N1
Có nghĩa là 'không chỉ A, mà thậm chí B'; 'chưa kể đến A, thậm chí B'.

Cấu trúc:

Noun1 + はおろか + Noun2 + まで

Mô tả chi tiết

Cụm từ 'Noun はおろか' nhấn mạnh điều gì đó vượt ra ngoài điều hiển nhiên. Có thể dịch là 'không chỉ ..., mà thậm chí ...'. Phần '~まで' mở rộng ý tưởng đó hơn nữa để chỉ ra một trường hợp bất ngờ hoặc cao cấp hơn.

Ví dụ:

Anh ấy không chỉ giỏi tiếng Anh, mà còn nói tiếng Nhật lưu loát.
Cô ấy không chỉ giỏi toán, mà còn giỏi cả vật lý.
Món ăn này không chỉ nhìn đẹp mà còn ngon tuyệt.
Anh ấy không chỉ hát hay mà nhảy cũng giỏi.