N はおろか~まで
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun1 + はおろか + Noun2 + まで
Mô tả chi tiết
Cụm từ 'Noun はおろか' nhấn mạnh điều gì đó vượt ra ngoài điều hiển nhiên. Có thể dịch là 'không chỉ ..., mà thậm chí ...'. Phần '~まで' mở rộng ý tưởng đó hơn nữa để chỉ ra một trường hợp bất ngờ hoặc cao cấp hơn.
Ví dụ:
1. 彼は英語はおろか、日本語までペラペラなんです。
Anh ấy không chỉ giỏi tiếng Anh, mà còn nói tiếng Nhật lưu loát.
2. 彼女は数学はおろか、物理まで得意なんです。
Cô ấy không chỉ giỏi toán, mà còn giỏi cả vật lý.
3. この料理は見た目はおろか、味まで最高だ。
Món ăn này không chỉ nhìn đẹp mà còn ngon tuyệt.
4. 彼は歌はおろか、ダンスまで上手だ。
Anh ấy không chỉ hát hay mà nhảy cũng giỏi.