N の極み
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + の極み
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp の極み được sử dụng để diễn tả mức độ cao nhất hoặc cực độ của một điều gì đó. Nó thường mô tả một trạng thái hoặc điều kiện cực đoan. Danh từ đứng trước の極み thường chỉ một tình huống, trạng thái hoặc chất lượng (ví dụ: 美の極み, 感動の極み).
Ví dụ:
1. 彼の料理の極みは、誰もマネできない。
Món ăn của anh ấy đạt đến đỉnh cao mà không ai có thể bắt chước.
2. 彼女の努力の極みが、この成功を作り出した。
Nỗ lực của cô ấy đã tạo nên thành công này.
3. 彼は音楽の極みを追求し続けている。
Anh ấy luôn theo đuổi đỉnh cao của âm nhạc.
4. この風景は美の極みだ。
Phong cảnh này là đỉnh cao của cái đẹp.