N の 至り
JLPT N1
Biểu thị 'đỉnh cao của', 'cực điểm của' điều gì đó.

Cấu trúc:

Noun + の至り

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp 'Nounの至り' được sử dụng để nhấn mạnh một mức độ cực độ hoặc cao nhất của một điều gì đó, thường là trạng thái cảm xúc hoặc một vinh dự. Các danh từ phổ biến bao gồm 光栄, 若気, 感激, 恥, v.v.

Ví dụ:

Những câu đùa của anh ấy thật đáng ngạc nhiên.
Bố tôi được làm trưởng dự án là niềm vinh dự lớn.
Diễn xuất tuyệt vời của cô ấy đã khiến tôi cảm động.
Thất bại đó thật đáng xấu hổ.