N に限ったことでもない
JLPT N1
'Không giới hạn ở'; 'không chỉ', 'không độc quyền'.

Cấu trúc:

Noun + に限ったことでもない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp 'Noun に限ったことでもない' thường diễn tả rằng điều gì đó không chỉ giới hạn ở một trường hợp hoặc loại cụ thể. Nó ngụ ý rằng cũng có những trường hợp hoặc loại khác liên quan. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'không chỉ giới hạn ở', 'không chỉ', hoặc 'không độc quyền'.

Ví dụ:

Bài kiểm tra này khó không chỉ vì môn toán.
Cô ấy dễ thương không chỉ vì khuôn mặt mà còn vì tính cách.
Vấn đề đó không chỉ xảy ra ở nước chúng ta.
Sách của tác giả này bán chạy không chỉ ở Nhật Bản.