N に限ったことではない
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + に限ったことではない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp này được sử dụng để diễn tả rằng câu nói không chỉ giới hạn ở danh từ được đề cập trước đó. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'không chỉ', 'không chỉ là', hoặc đôi khi 'không nhất thiết'. Nó nhấn mạnh rằng điều đang được nói cũng đúng với những điều hoặc tình huống khác, không chỉ đối với danh từ cụ thể đã nêu.
Ví dụ:
1. この問題は日本に限ったことではない。
Vấn đề này không chỉ xảy ra ở Nhật Bản.
2. 英語はアメリカに限ったことではない。
Tiếng Anh không chỉ có ở Mỹ.
3. スマホの依存症は若者に限ったことではない。
Nghiện smartphone không chỉ là vấn đề của giới trẻ.
4. 地球温暖化は我々人間に限ったことではない。
Biến đổi khí hậu không chỉ ảnh hưởng đến con người chúng ta.