N に限ったことではない
JLPT N1
Chỉ ra rằng điều gì đó không chỉ giới hạn ở; 'không chỉ', 'không chỉ đơn thuần'.

Cấu trúc:

Noun + に限ったことではない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp này được sử dụng để diễn tả rằng câu nói không chỉ giới hạn ở danh từ được đề cập trước đó. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'không chỉ', 'không chỉ là', hoặc đôi khi 'không nhất thiết'. Nó nhấn mạnh rằng điều đang được nói cũng đúng với những điều hoặc tình huống khác, không chỉ đối với danh từ cụ thể đã nêu.

Ví dụ:

Vấn đề này không chỉ xảy ra ở Nhật Bản.
Tiếng Anh không chỉ có ở Mỹ.
Nghiện smartphone không chỉ là vấn đề của giới trẻ.
Biến đổi khí hậu không chỉ ảnh hưởng đến con người chúng ta.