N にもまして
JLPT N1
Diễn tả 'thậm chí hơn; vượt quá'.

Cấu trúc:

Noun + にもまして

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp Nounにもまして được sử dụng để diễn tả rằng điều gì đó thậm chí còn hơn hoặc vượt qua danh từ mà nó được so sánh với. Dịch sang tiếng Việt là 'thậm chí còn hơn' hoặc 'vượt qua'. Nó được sử dụng khi thực hiện so sánh để nhấn mạnh mức độ lớn hơn của điều gì đó.

Ví dụ:

Tôi yêu âm nhạc hơn cả anh ấy.
Cô ấy giàu kinh nghiệm hơn cả tuổi tác của mình.
Hôm nay còn lạnh hơn cả hôm qua.
Tòa nhà này nổi tiếng không chỉ vì chiều cao mà còn vì thiết kế đẹp.