N にひきかえ N は
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun 1 + にひきかえ + Noun 2 + は
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp Noun にひきかえ Noun は được sử dụng trong tiếng Nhật để diễn tả sự tương phản hoặc đối lập giữa hai danh từ. Dịch sang tiếng Việt là 'trái ngược với' hoặc 'so với'. Danh từ đầu tiên đại diện cho điều đang được so sánh và danh từ thứ hai đại diện cho chủ đề chính.
Ví dụ:
1. 彼の親切さにひきかえ、彼女は無感情だ。
Trái ngược với sự tử tế của anh ấy, cô ấy lại vô cảm.
2. 夏にひきかえ、冬は雪で寒い。
Trái ngược với mùa hè, mùa đông có tuyết và lạnh.
3. 日本の駅にひきかえ、アメリカの駅は広い。
Trái ngược với nhà ga ở Nhật, nhà ga ở Mỹ rộng rãi.
4. 昔にひきかえ、現代はテクノロジーが進歩した。
Trái ngược với ngày xưa, ngày nay công nghệ đã tiến bộ.