N にあっては
JLPT N1
Chỉ ra một tình huống hoặc môi trường cụ thể mà điều gì đó xảy ra hoặc là trường hợp.

Cấu trúc:

Noun + にあっては

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp にあっては được sử dụng sau một danh từ chỉ tình huống hoặc môi trường cụ thể. Nó diễn tả bối cảnh mà một sự kiện diễn ra, hoặc hoàn cảnh liên quan đến thông tin cần được giải thích hoặc nhấn mạnh. Có thể dịch là 'trong', 'tại' hoặc 'dưới' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Trong thời chiến, mọi người đều đối mặt với khó khăn.
Trong khủng hoảng kinh tế, nhiều công ty đang đứng trước nguy cơ phá sản.
Trong thời kỳ suy thoái, công ty nào cũng phải cắt giảm chi phí.
Trong thời kỳ cải cách, cần phải trân trọng ý tưởng mới.