N にあっては
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + にあっては
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp にあっては được sử dụng sau một danh từ chỉ tình huống hoặc môi trường cụ thể. Nó diễn tả bối cảnh mà một sự kiện diễn ra, hoặc hoàn cảnh liên quan đến thông tin cần được giải thích hoặc nhấn mạnh. Có thể dịch là 'trong', 'tại' hoặc 'dưới' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 戦争時にあっては、すべての人々が困難に直面していました。
Trong thời chiến, mọi người đều đối mặt với khó khăn.
2. 経済危機にあっては、多くの企業が倒産の危機に瀕している。
Trong khủng hoảng kinh tế, nhiều công ty đang đứng trước nguy cơ phá sản.
3. 不況下にあっては、どの企業も経費削減を迫られている。
Trong thời kỳ suy thoái, công ty nào cũng phải cắt giảm chi phí.
4. 改革期にあっては、新しいアイデアを大切にする必要がある。
Trong thời kỳ cải cách, cần phải trân trọng ý tưởng mới.