N に 戻ります
JLPT N5
Cấu trúc:
Noun + に + 戻ります
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp Noun に 戻ります được dùng để diễn tả việc quay trở lại hoặc trở về trạng thái, nơi chốn, hoặc điều kiện trước đó. 戻る (modoru) có nghĩa đen là 'quay lại' hoặc 'trở lại'. Điều này thường được sử dụng sau khi có sự thay đổi xảy ra, chỉ ra rằng điều gì đó đang được hoàn tác hoặc trở về hình thức ban đầu.
Ví dụ:
1. 冷蔵庫に入れると、溶けたアイスクリームは固体に戻ります。
Khi cho vào tủ lạnh, kem tan chảy sẽ đông lại.
2. 休暇が終わったら、仕事に戻ります。
Khi kỳ nghỉ kết thúc, tôi sẽ trở lại làm việc.
3. リモートワークが終わった後、元のオフィスに戻ります。
Sau khi làm việc từ xa kết thúc, tôi sẽ trở lại văn phòng cũ.
4. 外国で勉強した後、日本に帰ります。
Sau khi học ở nước ngoài, tôi sẽ trở về Nhật Bản.