N に 帰ります
JLPT N5
Cấu trúc:
Noun + に + 帰ります
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp 'Noun に 帰ります' được sử dụng để diễn đạt việc quay trở lại hoặc trở về một nơi cụ thể. Nó có thể được dịch là 'quay trở lại' hoặc 'trở về' trong tiếng Việt. Trợ từ に chỉ ra điểm đến của sự trở về.
Ví dụ:
1. 夏休みが終わったら、学校に帰ります。
Khi kỳ nghỉ hè kết thúc, tôi sẽ trở lại trường.
2. 買い物を終えたら、家に帰ります。
Sau khi mua sắm xong, tôi sẽ về nhà.
3. 今週末、実家に帰ります。
Cuối tuần này, tôi sẽ về quê.
4. 友達と旅行に行ったあと、東京に帰ります。
Sau khi đi du lịch với bạn, tôi sẽ về Tokyo.