N なり N なり
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + なり + Noun + なり
Mô tả chi tiết
Mẫu AなりBなり được sử dụng để gợi ý các lựa chọn thay thế hoặc tùy chọn, thường thuộc cùng một loại. Có thể dịch là 'dù là A hay B' hoặc 'A hay B, chẳng hạn'.
Ví dụ:
1. 映画なり、音楽なり、何か趣味はありますか。
Bạn có sở thích gì không, như xem phim hay nghe nhạc chẳng hạn?
2. 紅茶なり、コーヒーなり、何か飲み物をください。
Cho tôi một ly trà hay cà phê gì cũng được.
3. パンなり、おにぎりなり、何か食べてください。
Ăn bánh mì hay cơm nắm gì đó đi.
4. タクシーなり、バスなりに乗って来てください。
Hãy đi taxi hoặc xe buýt đến đây.