N なくして~はない
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + なくして + Sentence ~はない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp なくして được sử dụng để chỉ rằng điều gì đó là không thể thiếu hoặc cần thiết để điều gì đó khác xảy ra. 'Không có' danh từ đầu tiên, phần thứ hai 'không thể tồn tại/xảy ra'. Nó thể hiện nguyên tắc nhân quả hoặc cần thiết.
Ví dụ:
1. 努力なくして成功はない。
Không có nỗ lực thì không có thành công.
2. 時間なくして完璧な作品は作れない。
Không có thời gian thì không thể tạo ra tác phẩm hoàn hảo.
3. 経験なくして成長はない。
Không có kinh nghiệm thì không có sự trưởng thành.
4. リーダーシップなくしてグループの成功はない。
Không có lãnh đạo thì không có thành công của nhóm.