N といわず N といわず
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun1 + といわず + Noun2 + といわず + (rest of the sentence)
Mô tả chi tiết
Mẫu ngữ pháp AといわずBといわず có nghĩa là 'dù là A hay B' hoặc 'cả A và B.' Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó áp dụng rộng rãi, không phân biệt giữa A và B.
Ví dụ:
1. 冬といわず夏といわず、彼はいつもアイスクリームを食べます。
Dù là mùa đông hay mùa hè, anh ấy lúc nào cũng ăn kem.
2. 老いといわず若きといわず、全ての人がそのイベントを楽しめます。
Dù già hay trẻ, ai cũng có thể tận hưởng sự kiện này.
3. 男といわず女といわず、誰もがこの映画を楽しむでしょう。
Dù là nam hay nữ, ai cũng sẽ thích bộ phim này.
4. 月といわず火といわず、あの店は毎日混んでいます。
Dù là thứ Hai hay thứ Ba, cửa hàng đó ngày nào cũng đông khách.