N といわず N といわず
JLPT N1
Diễn tả 'cả A và B' hoặc 'dù là A hay B'; áp dụng cho cả hai mà không phân biệt.

Cấu trúc:

Noun1 + といわず + Noun2 + といわず + (rest of the sentence)

Mô tả chi tiết

Mẫu ngữ pháp AといわずBといわず có nghĩa là 'dù là A hay B' hoặc 'cả A và B.' Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó áp dụng rộng rãi, không phân biệt giữa A và B.

Ví dụ:

Dù là mùa đông hay mùa hè, anh ấy lúc nào cũng ăn kem.
Dù già hay trẻ, ai cũng có thể tận hưởng sự kiện này.
Dù là nam hay nữ, ai cũng sẽ thích bộ phim này.
Dù là thứ Hai hay thứ Ba, cửa hàng đó ngày nào cũng đông khách.