N というところだ
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + というところだ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp というところだ được sử dụng để chỉ ra một ước lượng hoặc đánh giá chung về điều gì đó. Thường được dịch là 'khoảng...', 'xung quanh...', hoặc 'khoảng chừng...'.
Ví dụ:
1. 今回の試験の合格者は半数というところだろう。
Số người đỗ kỳ thi lần này chắc khoảng một nửa.
2. 彼の力は80%というところだ。
Sức mạnh của anh ấy chắc khoảng 80%.
3. このプランに賛成の人は7割というところだ。
Có khoảng 70% người đồng ý với kế hoạch này.
4. 課長の意見には、私としては90%というところでしょう。
Theo ý kiến của tôi, có lẽ tôi đồng ý khoảng 90% với ý kiến của trưởng phòng.