N と N を兼ねて
JLPT N1
Dùng để chỉ việc thực hiện hai hành động cùng lúc hoặc đảm nhận hai vai trò/mục đích.

Cấu trúc:

Noun + と + Noun + を兼ねて

Mô tả chi tiết

「Danh từ と Danh từ を兼ねて」có nghĩa là một hành động hoặc thứ gì đó phục vụ cho cả hai danh từ. Có thể dịch là 'phục vụ cho cả… và…', hoặc 'cho cả… và…'.

Ví dụ:

Bố tôi kiêm cả giám đốc và trưởng phòng kế toán.
Cô ấy vừa là giáo viên âm nhạc vừa là nghệ sĩ piano.
Phòng này vừa là phòng ngủ vừa là phòng làm việc.
Anh ấy vừa làm cha vừa làm mẹ chăm sóc con cái.