N だけ〜
JLPT N5
Chỉ 'chỉ', 'chỉ có', hoặc 'đơn thuần'

Cấu trúc:

Noun + だけ, Verb-casual + だけ, い-Adjective + だけ, な-Adjective-な + だけ

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp Noun だけ được sử dụng để nhấn mạnh ý tưởng 'chỉ', 'chỉ có', hoặc 'chỉ đơn thuần' trong câu. Nó có thể được gắn vào danh từ, động từ, tính từ đuôi い, và tính từ đuôi な để thể hiện sự nhấn mạnh này. Điểm ngữ pháp này thường được sử dụng trong cả tiếng Nhật nói và viết.

Ví dụ:

Tôi chỉ uống cà phê rồi về.
Tôi chỉ đọc được hai mươi trang của cuốn sách này.
Cô ấy rất nhanh, không chỉ chạy mà suy nghĩ cũng nhanh.
Phòng này chỉ để ngủ thôi.