N ずくめ
JLPT N2
Biểu thị 'hoàn toàn' hoặc 'chỉ có' danh từ đứng trước.

Cấu trúc:

Noun + ずくめ

Mô tả chi tiết

「Danh từ + ずくめ」diễn tả rằng một thứ gì đó hoàn toàn bao gồm danh từ đó hoặc là 'chỉ có' danh từ đó. Nó mô tả một tình huống với sự chiếm ưu thế của một thứ.

Ví dụ:

Gần đây anh ấy toàn gặp thất bại.
Mùa đông này tuyết rơi liên tục, thật là vất vả.
Câu chuyện của anh ấy toàn là nói dối.
Công việc hôm nay bận rộn không ngừng nghỉ.