N ごとき / N ごとく
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + ごとき, Noun + ごとく, Verb-casual + ごとく, い-Adjective + ごとく
Mô tả chi tiết
「〜ごとき/〜ごとく」truyền tải sự tương tự, như thể so sánh một thứ với một thứ khác. ごとき thường bổ nghĩa cho danh từ, trong khi ごとく có thể bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ. Nó có giọng điệu trang trọng và văn học hơn so với các biểu hiện đơn giản như みたい hoặc よう.
Ví dụ:
1. 彼は天使のごとく純粋だ。
Anh ấy trong sáng như thiên thần.
2. 悪魔のごとき行為をするな。
Đừng làm những việc như quỷ dữ.
3. 彼女は雪のごとく白い肌をしている。
Cô ấy có làn da trắng như tuyết.
4. 彼は風のごとく去った。
Anh ấy rời đi nhanh như gió.