N が できます
JLPT N5
Cấu trúc:
Noun + が + できます
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp Noun が できます được sử dụng để diễn tả khả năng làm điều gì đó. Trong mẫu ngữ pháp này, danh từ là hoạt động mà người nói hoặc chủ thể có thể làm. Nó dịch là 'có thể làm' hoặc 'có khả năng làm' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 英語ができます。
Tôi có thể nói tiếng Anh.
2. 料理ができます。
Tôi có thể nấu ăn.
3. 彼は泳ぎができます。
Anh ấy biết bơi.
4. 彼女はピアノができます。
Cô ấy biết chơi piano.