N から言わせれば
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + から言わせれば
Mô tả chi tiết
「Danh từ + から言わせれば」được sử dụng để diễn tả một ý kiến hoặc quan điểm từ góc nhìn của danh từ đó. Có thể dịch là 'từ quan điểm của ~' hoặc 'nếu ~ có ý kiến...'.
Ví dụ:
1. 先生から言わせれば、毎日勉強するべきだ。
Theo lời thầy giáo, nên học mỗi ngày.
2. 子供たちから言わせれば、もっと遊ぶ時間がほしい。
Theo lời bọn trẻ, chúng muốn có nhiều thời gian chơi hơn.
3. 僕から言わせれば、そのプランは実行可能だ。
Theo tôi, kế hoạch đó có thể thực hiện được.
4. 犬から言わせれば、もっと散歩したいはずだ。
Theo lời chó, chắc chắn nó muốn đi dạo nhiều hơn.