N からある
JLPT N1
Cấu trúc:
Number + Counter + からある
Mô tả chi tiết
「Danh từ + Số đếm + からある」chỉ ra một số lượng lớn hoặc tối thiểu, nhấn mạnh rằng số lượng ít nhất là cao như vậy (thường là nhiều hơn). Nó truyền tải ý tưởng rằng con số đó đáng kể hoặc ấn tượng.
Ví dụ:
1. 彼のコレクションは500個からある。
Bộ sưu tập của anh ấy có từ 500 món trở lên.
2. このビルは40階からある。
Tòa nhà này có từ 40 tầng trở lên.
3. 彼の財産は10億円からある。
Tài sản của anh ấy có từ 10 tỷ yên trở lên.
4. このマラソンは10kmからある。
Cuộc marathon này có từ 10km trở lên.