N かたがた
JLPT N1
Diễn tả việc làm một việc trong khi cũng đang làm việc khác; 'trong khi', 'đồng thời'.

Cấu trúc:

Noun + かたがた

Mô tả chi tiết

「Danh từ かたがた」là một biểu hiện khá trang trọng để làm một việc trong khi cũng làm một việc khác. Hành động đầu tiên thường là mục đích chính, và hành động thứ hai được thực hiện đồng thời hoặc ngẫu nhiên.

Ví dụ:

Nhân chuyến công tác đến Tokyo, tôi đã đi gặp bạn bè.
Nhân dịp đi tham quan, tôi đã mua quà lưu niệm.
Nhân lúc đi dạo, tôi đã nhặt rác.
Nhân lúc học bài, tôi đã nghe nhạc.