N + 前提で
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + 前提で
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp Noun + 前提で được sử dụng để xác định tiền đề, giả định, hoặc yêu cầu cần thiết cho một sự kiện hoặc hành động nào đó. Nó được dịch là 'trên giả định rằng', 'dưới điều kiện của', hoặc 'với hiểu biết rằng'. Mệnh đề theo sau dựa trên tiền đề đó.
Ví dụ:
1. 説明できる英語力がある前提で、この仕事を引き受けてください。
Hãy nhận công việc này với điều kiện bạn có khả năng giải thích bằng tiếng Anh.
2. 彼が一緒に行く前提で、旅行の計画を立てました。
Tôi đã lên kế hoạch du lịch với giả định rằng anh ấy sẽ đi cùng.
3. 成功する前提で、このプロジェクトを進めています。
Chúng tôi đang tiến hành dự án này với giả định rằng sẽ thành công.
4. 雨が降らない前提で、ピクニックの準備をしました。
Chúng tôi đã chuẩn bị cho buổi dã ngoại với giả định rằng trời sẽ không mưa.