N + 中
JLPT N4
Cấu trúc:
Noun + 中 (ちゅう)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp 中 (ちゅう) được sử dụng để diễn đạt rằng một cái gì đó đang ở giữa, trong suốt, hoặc trong quá trình xảy ra. Nó được gắn vào một danh từ để truyền đạt ý nghĩa này (ví dụ: 勉強中, 仕事中, 会議中). Nó cũng đôi khi được đọc là じゅう tùy thuộc vào từ (ví dụ: 授業中).
Ví dụ:
1. 彼は仕事中です。
Anh ấy đang làm việc.
2. 試験中、携帯電話を使ってはいけません。
Trong lúc thi, không được sử dụng điện thoại.
3. 映画を観ている最中に、彼は泣き始めました。
Khi đang xem phim, anh ấy bắt đầu khóc.
4. 彼女は今勉強中です。
Cô ấy đang học.