N 並み
JLPT N1
Chỉ 'giống như' hoặc 'như' một cái gì đó hoặc ai đó; 'tương đương với', 'khoảng'.

Cấu trúc:

Noun + 並み

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp Noun 並み được sử dụng để chỉ sự so sánh, thường được dịch là 'như' hoặc 'tương đương với'. Nó cũng có thể chỉ số lượng hoặc mức độ xấp xỉ, tương tự như 'khoảng'.

Ví dụ:

Anh ấy có sức mạnh ngang ngửa với một võ sĩ chuyên nghiệp.
Tay nghề nấu ăn của cô ấy ngang ngửa với nhà hàng.
Mùa hè ở khu vực này nóng như sa mạc.
Công việc hôm nay bận rộn như của giám đốc.