N 並み
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + 並み
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp Noun 並み được sử dụng để chỉ sự so sánh, thường được dịch là 'như' hoặc 'tương đương với'. Nó cũng có thể chỉ số lượng hoặc mức độ xấp xỉ, tương tự như 'khoảng'.
Ví dụ:
1. 彼はプロのボクサー並みの力を持っています。
Anh ấy có sức mạnh ngang ngửa với một võ sĩ chuyên nghiệp.
2. 彼女の料理の腕前はレストラン並みです。
Tay nghề nấu ăn của cô ấy ngang ngửa với nhà hàng.
3. このエリアの夏は砂漠並みの暑さです。
Mùa hè ở khu vực này nóng như sa mạc.
4. 今日の仕事は社長並みの忙しさだった。
Công việc hôm nay bận rộn như của giám đốc.