N を めぐる N
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun1 + を + めぐる + Noun2
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp Danh từをめぐるDanh từ được sử dụng để diễn đạt rằng một tình huống hoặc sự kiện xoay quanh một danh từ cụ thể. Nó có thể được dịch là 'liên quan đến', 'về', hoặc 'liên quan đến' trong tiếng Việt. Cấu trúc bao gồm trợ từ 'を' đặt giữa hai danh từ, và động từ 'めぐる' (xoay quanh) theo sau danh từ đầu tiên.
Ví dụ:
1. この事件をめぐる議論が続いています。
Các cuộc thảo luận về vụ việc này vẫn đang tiếp tục.
2. 環境問題をめぐる国際会議が開かれます。
Một hội nghị quốc tế về vấn đề môi trường sẽ được tổ chức.
3. 彼の突然の辞任をめぐるうわさが広がっている。
Tin đồn về việc anh ấy đột ngột từ chức đang lan rộng.
4. 映画祭をめぐる活動が多くなっています。
Các hoạt động xoay quanh liên hoan phim đang ngày càng nhiều.