N を めぐる N
JLPT N2
Chỉ một tình huống hoặc sự kiện xoay quanh một danh từ cụ thể; 'liên quan đến', 'về', 'liên quan đến'.

Cấu trúc:

Noun1 + を + めぐる + Noun2

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp Danh từをめぐるDanh từ được sử dụng để diễn đạt rằng một tình huống hoặc sự kiện xoay quanh một danh từ cụ thể. Nó có thể được dịch là 'liên quan đến', 'về', hoặc 'liên quan đến' trong tiếng Việt. Cấu trúc bao gồm trợ từ 'を' đặt giữa hai danh từ, và động từ 'めぐる' (xoay quanh) theo sau danh từ đầu tiên.

Ví dụ:

Các cuộc thảo luận về vụ việc này vẫn đang tiếp tục.
Một hội nghị quốc tế về vấn đề môi trường sẽ được tổ chức.
Tin đồn về việc anh ấy đột ngột từ chức đang lan rộng.
Các hoạt động xoay quanh liên hoan phim đang ngày càng nhiều.