N を はじめ
JLPT N2
Có nghĩa 'bắt đầu với', 'bao gồm', 'không chỉ... mà còn'.

Cấu trúc:

Noun + をはじめ

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp Danh từをはじめ được sử dụng để chỉ ra rằng có những thứ hoặc người khác được bao gồm ngoài danh từ đã được đề cập. Nó có thể được sử dụng để đưa ra một ví dụ, chỉ ra một đại diện hoặc liệt kê các mục. Điều này có thể được dịch là 'bắt đầu với', 'bao gồm', hoặc 'không chỉ... mà còn...' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Bạn có thể thưởng thức nhiều món ăn khác nhau tại nhà hàng này, bắt đầu từ món Nhật.
Anh ấy sưu tầm tranh, điêu khắc và cả ảnh.
Nhiều lễ hội truyền thống được tổ chức ở một số thành phố Nhật Bản, bắt đầu từ Kyoto.
Hệ mặt trời bao gồm mặt trời, trái đất, sao Hỏa và các hành tinh khác.