N を はじめとする N
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun1 を はじめとする Noun2
Mô tả chi tiết
Mẫu ngữ pháp 'Danh từ を はじめとする Danh từ' được sử dụng để chỉ ra một ví dụ đại diện của một nhóm và gợi ý rằng có những thứ khác ngoài ví dụ đã được đề cập. Nó có thể được dịch là 'bắt đầu với', 'bao gồm', hoặc 'chẳng hạn như' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 彼はフランス語をはじめとする外国語が話せる。
Anh ấy có thể nói được nhiều ngoại ngữ, trong đó có tiếng Pháp.
2. このコンサートには、BTSをはじめとする人気アーティストが出演する予定です。
Dự kiến trong buổi hòa nhạc này sẽ có sự tham gia của các nghệ sĩ nổi tiếng, bao gồm cả BTS.
3. 彼女は魚をはじめとする海の幸が大好きだ。
Cô ấy rất thích hải sản, đặc biệt là cá.
4. この図書館には、子供向けの本をはじめとするさまざまなジャンルの本があります。
Thư viện này có rất nhiều thể loại sách, bao gồm cả sách dành cho trẻ em.