N を はじめとして
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun + をはじめとして
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp Danh từ を はじめとして được sử dụng để nhấn mạnh một mục hoặc ví dụ cụ thể cùng với những thứ khác. Nó được dịch là 'bắt đầu với', 'bắt đầu từ', hoặc 'bao gồm' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để trình bày một trường hợp cụ thể và ngụ ý rằng có nhiều mục liên quan hơn.
Ví dụ:
1. 東京をはじめとして、日本にはたくさんの観光スポットがあります。
Nhật Bản có nhiều điểm du lịch, bắt đầu từ Tokyo.
2. 彼は、ピアノをはじめとして、たくさんの楽器を演奏できます。
Anh ấy có thể chơi nhiều nhạc cụ, bắt đầu từ piano.
3. この本は手作りのガーゼマスクをはじめとして、便利な生活アイディアが満載です。
Cuốn sách này đầy ý tưởng tiện lợi cho cuộc sống, bắt đầu từ khẩu trang vải tự làm.
4. そのショッピングモールには、ZARAをはじめとして、多くのブランドが集まっています。
Trung tâm mua sắm đó có nhiều thương hiệu, bắt đầu từ ZARA.