N を はじめとして
JLPT N2
Biểu thị 'bắt đầu với', 'bắt đầu từ', hoặc 'bao gồm'.

Cấu trúc:

Noun + をはじめとして

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp Danh từ を はじめとして được sử dụng để nhấn mạnh một mục hoặc ví dụ cụ thể cùng với những thứ khác. Nó được dịch là 'bắt đầu với', 'bắt đầu từ', hoặc 'bao gồm' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để trình bày một trường hợp cụ thể và ngụ ý rằng có nhiều mục liên quan hơn.

Ví dụ:

Nhật Bản có nhiều điểm du lịch, bắt đầu từ Tokyo.
Anh ấy có thể chơi nhiều nhạc cụ, bắt đầu từ piano.
Cuốn sách này đầy ý tưởng tiện lợi cho cuộc sống, bắt đầu từ khẩu trang vải tự làm.
Trung tâm mua sắm đó có nhiều thương hiệu, bắt đầu từ ZARA.