N を くれる
JLPT N4
Cấu trúc:
Giver + が + Receiver + に + Noun + を + くれる
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp Noun を くれる được sử dụng để diễn đạt khi ai đó (không phải người nói) cho cái gì đó cho người nói hoặc ai đó gần gũi với người nói. Người cho là chủ ngữ, và người nhận là người nói hoặc ai đó gần gũi với người nói. くれる chỉ ra rằng hành động cho 'ưu ái' người nói hoặc ai đó gần gũi với người nói.
Ví dụ:
1. 友達が私にプレゼントをくれました。
Bạn đã tặng tôi quà.
2. 彼が私に花をくれた。
Anh ấy đã tặng tôi hoa.
3. 先生が私に本をくれました。
Thầy giáo đã tặng tôi sách.
4. お母さんが弟にお菓子をくれました。
Mẹ đã cho em trai tôi bánh kẹo.