N を限りに
JLPT N1
Diễn tả ý nghĩa 'tính từ', 'với', hoặc 'từ', chỉ sự kết thúc của một điều gì đó hoặc một điểm thay đổi.

Cấu trúc:

Noun + を限りに

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp Noun を限りに được sử dụng để chỉ ra điểm kết thúc của một điều gì đó hoặc một điểm thay đổi từ thời điểm đó trở đi. Danh từ đứng trước biểu thức này thường chỉ một thời điểm, biểu thị rằng điều gì đó kết thúc hoặc thay đổi bắt đầu từ điểm đó.

Ví dụ:

Tôi dự định kết thúc hoạt động giảng dạy tại trường đại học này vào cuối năm nay.
Tôi sẽ bỏ thuốc lá từ hôm nay.
Tôi sẽ nghỉ việc vào ngày 31 tháng 3.
Chương trình này sẽ kết thúc vào tuần tới.