N を踏まえて
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + を踏まえて
Mô tả chi tiết
Động từ 踏まえる (fumaeru) có nghĩa là 'dựa trên' hoặc 'xem xét'. Khi ~を踏まえて được kết nối với một danh từ, nó ngụ ý rằng các hành động hoặc quyết định được thực hiện dựa trên hoặc xem xét danh từ đó. Nó cũng diễn đạt việc nhìn nhận một tình huống từ quan điểm của danh từ trước khi tiến hành hành động tiếp theo.
Ví dụ:
1. 過去の結果を踏まえて、新たな計画を立てました。
Dựa trên kết quả trong quá khứ, chúng tôi đã lập kế hoạch mới.
2. 現地の文化を踏まえて、プレゼンテーションを準備します。
Dựa trên văn hóa địa phương, tôi sẽ chuẩn bị bài thuyết trình.
3. 教師の意見を踏まえて、規則を変更しました。
Dựa trên ý kiến của giáo viên, chúng tôi đã thay đổi quy tắc.
4. 最新の研究結果を踏まえて、新しい薬が開発されました。
Dựa trên kết quả nghiên cứu mới nhất, một loại thuốc mới đã được phát triển.