N を経て
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + を経て
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp を経て được sử dụng để diễn đạt khái niệm đi qua một quá trình, giai đoạn, nơi chốn, hoặc khoảng thời gian nào đó như một phương tiện để đạt được điều gì đó hoặc đến một điểm cuối cùng. Nó có thể được dịch theo nghĩa đen là 'thông qua' hoặc 'qua' trong tiếng Việt, và có thể được sử dụng cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng.
Ví dụ:
1. 彼は苦労を経て成功を手に入れた。
Anh ấy đã đạt được thành công sau nhiều khó khăn.
2. 彼女はニューヨークを経て日本に帰国した。
Cô ấy đã trở về Nhật Bản sau khi qua New York.
3. 私達は長い議論を経て決定を下した。
Chúng tôi đã đưa ra quyết định sau một cuộc thảo luận dài.
4. 多くの修練を経て、彼は達人のレベルになった。
Sau nhiều rèn luyện, anh ấy đã đạt đến trình độ bậc thầy.