N を機にして
JLPT N1
Để nhân cơ hội; nhân dịp; vào dịp.

Cấu trúc:

Noun + を機にして

Mô tả chi tiết

Mẫu ngữ pháp 'Noun を機にして' diễn đạt ý tưởng sử dụng một sự kiện hoặc tình huống nhất định như một cơ hội để làm điều gì khác. Nó thường được sử dụng khi một sự thay đổi hoặc bước đi mới được thực hiện do kết quả của một sự kiện cụ thể.

Ví dụ:

Nhân dịp chuyển nhà, tôi đã thay mới đồ nội thất.
Nhân dịp tốt nghiệp, tôi đã bắt đầu tìm kiếm công việc mới.
Nhân dịp thất bại của dự án này, công ty quyết định xem xét lại cách làm việc.
Nhân dịp kết hôn, chúng tôi đã chuyển đến một thị trấn mới.