N を境にして
JLPT N1
Có nghĩa là 'như một bước ngoặt', 'kể từ (thời gian)', hoặc 'từ (thời gian) trở đi'.

Cấu trúc:

Noun + を境に(して)

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp 'Noun を境にして' được sử dụng để chỉ ra một sự thay đổi quan trọng hoặc bước ngoặt được đánh dấu bởi một sự kiện hoặc thời gian cụ thể. Nó có nghĩa là sau ranh giới này, một tình huống nào đó thay đổi hoặc một trạng thái mới bắt đầu.

Ví dụ:

Sau khi cha mất, tính cách của anh ấy đã thay đổi hoàn toàn.
Sau kỳ thi, tôi dự định sẽ nghỉ phép.
Tôi định bắt đầu cuộc sống mới từ mùa xuân.
Sau khi nhập học, cô ấy bắt đầu quan tâm đến thời trang.