N を境にして
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + を境に(して)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp 'Noun を境にして' được sử dụng để chỉ ra một sự thay đổi quan trọng hoặc bước ngoặt được đánh dấu bởi một sự kiện hoặc thời gian cụ thể. Nó có nghĩa là sau ranh giới này, một tình huống nào đó thay đổi hoặc một trạng thái mới bắt đầu.
Ví dụ:
1. 父の死を境にして、彼の性格が一変した。
Sau khi cha mất, tính cách của anh ấy đã thay đổi hoàn toàn.
2. 試験を境にして、休暇を取る予定です。
Sau kỳ thi, tôi dự định sẽ nghỉ phép.
3. 春を境にして、新しい生活を始めるつもりだ。
Tôi định bắt đầu cuộc sống mới từ mùa xuân.
4. 彼女は入学を境にして、ファッションに興味を持ち始めた。
Sau khi nhập học, cô ấy bắt đầu quan tâm đến thời trang.