N を前提にして
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + を前提にして
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp 'Noun を前提にして' được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó được thực hiện với giả định hoặc tiền đề là danh từ đứng trước nó. Trong tiếng Việt, nó có thể được dịch là 'trên giả định của', 'giả định rằng', hoặc 'tiền đề rằng'.
Ví dụ:
1. 好天を前提にして、明日のピクニックの計画を立てました。
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho buổi dã ngoại ngày mai với điều kiện thời tiết tốt.
2. 彼女の合格を前提にして、祝いのパーティーの準備を始めました。
Chúng tôi đã bắt đầu chuẩn bị cho bữa tiệc mừng với giả định rằng cô ấy sẽ đỗ.
3. 経済成長を前提にして、予算案が作られた。
Dự thảo ngân sách được lập dựa trên giả định rằng kinh tế sẽ tăng trưởng.
4. 彼の参加を前提にして、会議の日程を決めました。
Chúng tôi đã quyết định lịch họp với giả định rằng anh ấy sẽ tham gia.