N を前提にして
JLPT N1
Giả định; giả thiết; trên giả định.

Cấu trúc:

Noun + を前提にして

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp 'Noun を前提にして' được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó được thực hiện với giả định hoặc tiền đề là danh từ đứng trước nó. Trong tiếng Việt, nó có thể được dịch là 'trên giả định của', 'giả định rằng', hoặc 'tiền đề rằng'.

Ví dụ:

Chúng tôi đã lên kế hoạch cho buổi dã ngoại ngày mai với điều kiện thời tiết tốt.
Chúng tôi đã bắt đầu chuẩn bị cho bữa tiệc mừng với giả định rằng cô ấy sẽ đỗ.
Dự thảo ngân sách được lập dựa trên giả định rằng kinh tế sẽ tăng trưởng.
Chúng tôi đã quyết định lịch họp với giả định rằng anh ấy sẽ tham gia.