N を前提として
JLPT N1
Dùng để diễn tả 'trên giả định', 'dựa trên'.

Cấu trúc:

Noun + を前提として

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp 'Noun を前提として' được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động nào đó được thực hiện dựa trên hoặc giả định một điều gì khác. Nó chỉ ra một điều kiện hoặc giả định đã được định trước mà hành động hoặc kế hoạch tiếp theo dựa vào.

Ví dụ:

Tôi đã lập kế hoạch kinh doanh với giả định rằng sẽ thành công.
Chúng tôi đã bắt đầu chuẩn bị cho bữa tiệc với giả định rằng anh ấy sẽ chiến thắng.
Tôi sẽ tiến hành kế hoạch du lịch với sự hiểu biết của bố mẹ.
Dự án này được thực hiện với điều kiện là có đủ vốn.