N をよそに
JLPT N1
Mặc dù; Bất chấp; Không phân biệt

Cấu trúc:

Noun + をよそに

Mô tả chi tiết

Cụm từ tiếng Nhật 'Nounをよそに' được sử dụng để diễn tả một tình huống mà, bất chấp một hoàn cảnh nào đó (được đại diện bởi danh từ), một hành động nhất định vẫn diễn ra. Nó có thể truyền tải cảm giác không quan tâm hoặc thờ ơ. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'mặc dù', 'bất chấp', hoặc 'không kể đến'.

Ví dụ:

Bất chấp khủng hoảng kinh tế, anh ấy vẫn mua xe sang.
Bất chấp kỳ thi đang đến gần, anh ấy vẫn tiếp tục chơi.
Bất chấp sự phản đối của cha mẹ, cô ấy vẫn kết hôn với anh ấy.
Bất chấp tình hình kinh tế của quốc gia, nhiều công ty vẫn tiếp tục mở rộng.