N をもって
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + をもって
Mô tả chi tiết
Ngữ pháp をもって được sử dụng để diễn tả phương tiện hoặc phương pháp để đạt được điều gì đó, hoặc để chỉ một thời điểm. Có thể dịch là 'với' hoặc 'bằng cách' khi chỉ phương tiện, và 'tại' khi chỉ thời điểm.
Ví dụ:
1. 彼は誠実さをもって人々に信頼されています。
Anh ấy được mọi người tin tưởng nhờ vào sự chân thành.
2. この賞をもって、彼女の努力が認められました。
Giải thưởng này công nhận nỗ lực của cô ấy.
3. 彼は強い決意をもって問題に取り組んだ。
Anh ấy đã giải quyết vấn đề với quyết tâm mạnh mẽ.
4. 3月をもって、この店は閉店します。
Cửa hàng này sẽ đóng cửa vào tháng 3.