N をもって
JLPT N1
Dùng để chỉ phương tiện, phương pháp, hoặc thời gian; 'với', 'bằng cách', 'tại'.

Cấu trúc:

Noun + をもって

Mô tả chi tiết

Ngữ pháp をもって được sử dụng để diễn tả phương tiện hoặc phương pháp để đạt được điều gì đó, hoặc để chỉ một thời điểm. Có thể dịch là 'với' hoặc 'bằng cách' khi chỉ phương tiện, và 'tại' khi chỉ thời điểm.

Ví dụ:

Anh ấy được mọi người tin tưởng nhờ vào sự chân thành.
Giải thưởng này công nhận nỗ lực của cô ấy.
Anh ấy đã giải quyết vấn đề với quyết tâm mạnh mẽ.
Cửa hàng này sẽ đóng cửa vào tháng 3.