N も兼ねて
JLPT N1
Dùng để diễn tả 'cũng như', 'cũng', hoặc 'đồng thời'.

Cấu trúc:

Noun + も兼ねて

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp も兼ねて chỉ ra rằng hai hành động hoặc mục đích đang được thực hiện đồng thời. Danh từ đứng trước も兼ねて cho biết hành động hoặc mục đích bổ sung là gì.

Ví dụ:

Tôi đã đi công viên để kết hợp với việc đi dạo.
Hôm nay tôi sẽ xem phim Nhật để kết hợp với việc học tiếng Nhật.
Tôi dự định đi nước ngoài để kết hợp với công việc.
Tôi sẽ tham dự đám cưới của bạn và kết hợp đi du lịch.