N の 間に
JLPT N4
Cấu trúc:
Noun + の間に
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp Noun の 間に được sử dụng để chỉ ra một khoảng thời gian cụ thể trong đó một hành động diễn ra. Nó thường được dịch là 'trong khi' hoặc 'trong suốt' trong tiếng Việt. Điểm ngữ pháp này yêu cầu một danh từ để biểu thị thời gian hoặc khoảng thời gian.
Ví dụ:
1. 昼休みの間に銀行に行きます。
Tôi sẽ đi ngân hàng trong giờ nghỉ trưa.
2. 夏休みの間に海外旅行に行く予定です。
Tôi dự định đi du lịch nước ngoài trong kỳ nghỉ hè.
3. 子供たちが学校の間に買い物に行きました。
Tôi đã đi mua sắm khi bọn trẻ đang ở trường.
4. 母の日にお母さんにプレゼントを送りました。
Tôi đã gửi quà cho mẹ vào Ngày của Mẹ.