N の 間に
JLPT N4
Biểu thị 'trong khi' hoặc 'trong suốt' một khoảng thời gian cụ thể.

Cấu trúc:

Noun + の間に

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp Noun の 間に được sử dụng để chỉ ra một khoảng thời gian cụ thể trong đó một hành động diễn ra. Nó thường được dịch là 'trong khi' hoặc 'trong suốt' trong tiếng Việt. Điểm ngữ pháp này yêu cầu một danh từ để biểu thị thời gian hoặc khoảng thời gian.

Ví dụ:

Tôi sẽ đi ngân hàng trong giờ nghỉ trưa.
Tôi dự định đi du lịch nước ngoài trong kỳ nghỉ hè.
Tôi đã đi mua sắm khi bọn trẻ đang ở trường.
Tôi đã gửi quà cho mẹ vào Ngày của Mẹ.