N の 嫌いがある
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + の嫌いがある
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp 'Nounの嫌いがある' được sử dụng để diễn tả sự không thích đối với một điều, hành động hoặc tình huống cụ thể, được chỉ ra bởi danh từ. Cấu trúc này có phần trang trọng hoặc cổ điển. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường nói 'Noun が嫌い'.
Ví dụ:
1. 彼は魚の嫌いがあるので、寿司を食べません。
Vì không thích cá nên anh ấy không ăn sushi.
2. 彼女は高いところの嫌いがあるから、山登りはしない。
Vì sợ độ cao nên cô ấy không leo núi.
3. 私の父は人ごみの嫌いがあるので、混雑した場所には行かない。
Vì không thích đám đông nên bố tôi không đến những nơi đông người.
4. 子供の頃、私は野菜の嫌いがあったが、今は好きだ。
Hồi nhỏ tôi không thích rau nhưng giờ thì thích rồi.