N の 嫌いがある
JLPT N1
Có ác cảm với một Danh từ cụ thể

Cấu trúc:

Noun + の嫌いがある

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp 'Nounの嫌いがある' được sử dụng để diễn tả sự không thích đối với một điều, hành động hoặc tình huống cụ thể, được chỉ ra bởi danh từ. Cấu trúc này có phần trang trọng hoặc cổ điển. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường nói 'Noun が嫌い'.

Ví dụ:

Vì không thích cá nên anh ấy không ăn sushi.
Vì sợ độ cao nên cô ấy không leo núi.
Vì không thích đám đông nên bố tôi không đến những nơi đông người.
Hồi nhỏ tôi không thích rau nhưng giờ thì thích rồi.