N の手前
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + の手前
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp này được sử dụng để diễn tả ý tưởng về việc sắp làm gì đó, hoặc ngay trước một hành động/sự kiện lớn. Các danh từ thường được sử dụng với cấu trúc này thường chỉ một hành động hoặc sự kiện (試験の手前, 選挙の手前, v.v.).
Ví dụ:
1. 試験の手前、遊びに行くのはやめた方がいい。
Trước kỳ thi, tốt nhất là không nên đi chơi.
2. 彼女と別れる手前、思い直しました。
Trước khi chia tay cô ấy, tôi đã suy nghĩ lại.
3. 締め切りの手前で、やっとレポートが完成しました。
Ngay trước hạn chót, tôi đã hoàn thành báo cáo.
4. 選挙の手前、政治の話が多くなります。
Trước kỳ bầu cử, các cuộc nói chuyện về chính trị sẽ nhiều hơn.