N のごとき N
JLPT N1
Biểu thị 'giống như' hoặc 'như thể'; cái gì đó/ai đó giống cái gì khác mạnh mẽ.

Cấu trúc:

Noun1 + のごとき + Noun2

Mô tả chi tiết

Mẫu のごとき được sử dụng để truyền tải khái niệm 'giống như' hoặc 'như thể'. Sự so sánh ở đây rất mạnh, chỉ ra rằng vật/người rất giống hoặc gần như giống hệt với vật/người được so sánh. Nó hơi cổ điển và do đó thường được tìm thấy trong văn bản hơn là trong cuộc trò chuyện hàng ngày.

Ví dụ:

Anh ấy như một vị thần.
Vẻ đẹp của cô ấy như một bông hoa.
Anh ấy đã hành động như một con quỷ.
Vùng này có khí hậu như mùa xuân.