N のごとき N
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun1 + のごとき + Noun2
Mô tả chi tiết
Mẫu のごとき được sử dụng để truyền tải khái niệm 'giống như' hoặc 'như thể'. Sự so sánh ở đây rất mạnh, chỉ ra rằng vật/người rất giống hoặc gần như giống hệt với vật/người được so sánh. Nó hơi cổ điển và do đó thường được tìm thấy trong văn bản hơn là trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
Ví dụ:
1. 彼は神のごとき存在だ。
Anh ấy như một vị thần.
2. 彼女の美しさは花のごときものだ。
Vẻ đẹp của cô ấy như một bông hoa.
3. 彼は悪魔のごとき行動をした。
Anh ấy đã hành động như một con quỷ.
4. この地方は春のごとき気候だ。
Vùng này có khí hậu như mùa xuân.