N のことだから
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + のことだから
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp のことだから được sử dụng để diễn tả một kỳ vọng hoặc quyết định được đưa ra đặc biệt vì người hoặc vật được đề cập. Thường ngụ ý rằng người nói quen thuộc với tính cách hoặc hành vi điển hình của người hoặc vật được nói đến.
Ví dụ:
1. 彼のことだから、きっと大丈夫だと思う。
Vì là anh ấy nên tôi nghĩ chắc chắn sẽ ổn thôi.
2. この店のことだから、料理は美味しいはずです。
Vì là quán này nên chắc chắn món ăn sẽ ngon.
3. 彼女のことだから、もうすぐ到着するでしょう。
Vì là cô ấy nên chắc sẽ sớm đến thôi.
4. この会社のことだから、もうすぐ新製品が発表されるでしょう。
Vì là công ty này nên chắc sắp công bố sản phẩm mới.