N に N を重ねて
JLPT N1
Dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái lặp đi lặp lại, 'liên tiếp' hoặc 'chồng chất'.

Cấu trúc:

Noun に Noun を重ねて

Mô tả chi tiết

Cấu trúc Noun に Noun を重ねて được sử dụng để chỉ sự lặp lại của hành động hoặc trạng thái. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'hết cái này đến cái khác' hoặc 'chồng chất'. Thường được dùng để nhấn mạnh sự tiếp diễn hoặc tích lũy lớn của một điều gì đó.

Ví dụ:

Cô ấy thất bại hết lần này đến lần khác, cuối cùng đã nghỉ việc.
Làm việc hết việc này đến việc khác, anh ấy đã kiệt sức.
Anh ấy thi trượt và càng ngày càng thất vọng.
Anh ấy gặp hết vấn đề này đến vấn đề khác, cuối cùng bị đuổi học.