N に N を重ねて
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun に Noun を重ねて
Mô tả chi tiết
Cấu trúc Noun に Noun を重ねて được sử dụng để chỉ sự lặp lại của hành động hoặc trạng thái. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'hết cái này đến cái khác' hoặc 'chồng chất'. Thường được dùng để nhấn mạnh sự tiếp diễn hoặc tích lũy lớn của một điều gì đó.
Ví dụ:
1. 彼女は失敗に失敗を重ねて、とうとう会社を辞めた。
Cô ấy thất bại hết lần này đến lần khác, cuối cùng đã nghỉ việc.
2. 仕事に仕事を重ねて、彼は疲れ果てた。
Làm việc hết việc này đến việc khác, anh ấy đã kiệt sức.
3. 彼は試験に不合格になり、失望に失望を重ねていた。
Anh ấy thi trượt và càng ngày càng thất vọng.
4. 彼は問題に問題を重ねて、とうとう退学になった。
Anh ấy gặp hết vấn đề này đến vấn đề khác, cuối cùng bị đuổi học.