N に 帰ります
JLPT N5
Diễn tả việc quay lại hoặc trở về một nơi.

Cấu trúc:

Noun + に + 帰ります

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp 'Noun に 帰ります' được sử dụng để diễn đạt việc quay trở lại hoặc trở về một nơi cụ thể. Nó có thể được dịch là 'quay trở lại' hoặc 'trở về' trong tiếng Việt. Trợ từ に chỉ ra điểm đến của sự trở về.

Ví dụ:

Khi kỳ nghỉ hè kết thúc, tôi sẽ trở lại trường.
Sau khi mua sắm xong, tôi sẽ về nhà.
Cuối tuần này, tôi sẽ về quê.
Sau khi đi du lịch với bạn, tôi sẽ về Tokyo.